中文圣经
Từ vựng
zī cái

tài sản; vốn; vật tư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wealth, property, capital

bộ thủ thành phần ⿱次贝

riches, wealth, valuables

bộ thủ thành phần ⿰贝才

Xuất hiện trong 20 câu