中文圣经
← Từ vựng
迁移
qiān yí
HSK 7
di cưchuyển địadi dân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迁

to shift, to move; to transfer, to change

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶千
移

to shift, to move about, to drift

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾多

Xuất hiện trong 13 câu