中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
这
么
zhè me
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
như thế
bao nhiêu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
这
this, these; such; here
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶文
么
interrogative particle
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿厶
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 27:20
XUẤT AI-CẬP 2:18
QUAN ÁN 15:18
QUAN ÁN 16:5
QUAN ÁN 16:6
QUAN ÁN 16:15
MA-THI-Ơ 8:10
MA-THI-Ơ 15:33
MA-THI-Ơ 27:13
MÁC 14:59
MÁC 15:4
LU-CA 7:9
LU-CA 12:18
GIĂNG 4:15
GA-LA-TI 1:6
GA-LA-TI 3:17
HÊ-BƠ-RƠ 2:3
KHẢI THỊ 18:17