中文圣经
← Từ vựng
这么
zhè me
HSK 2
như thếbao nhiêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

这

this, these; such; here

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
么

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

Xuất hiện trong 18 câu