中文圣经
Từ vựng
jìn gòng

nộp tiều; yêu cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

to offer, to contribute; tribute, gifts

bộ thủ thành phần ⿱工贝

Xuất hiện trong 17 câu