中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
追
zhuī
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
đuổi
theo đuổi
điều tra
theo sau
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
追
to pursue, to chase after; to expel
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶⿱丿㠯
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 14:14
SÁNG THẾ 14:15
SÁNG THẾ 31:23
SÁNG THẾ 31:36
SÁNG THẾ 44:4
GIÔ-SUÊ 20:5
QUAN ÁN 20:45
I SA-MU-ÊN 30:8
II SA-MU-ÊN 1:6
I CÁC VUA 22:33
II LỊCH SỬ 18:32
GIÓP 30:5
THI THIÊN 10:2
Ê-SAI 59:9
AI CA 3:52
Ô-SÊ 2:7
A-MỐT 9:10
MÁC 1:36