中文圣经
Từ vựng
zhuī
HSK 3

đuổi; theo đuổi; điều tra; theo sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ thành phần ⿺辶⿱丿㠯

Xuất hiện trong 18 câu