中文圣经
← Từ vựng
追念
zhuī niàn
nhớ lạitưởng nhớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

追

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 18 câu