中文圣经
Từ vựng
zào jiù
HSK 7

giáo dục; đào tạo; thành tựu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

Xuất hiện trong 20 câu