← Từ vựng
造就
zào jiù
HSK 7
giáo dục; đào tạo; thành tựu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
giáo dục; đào tạo; thành tựu
📄 Trang luyện viết (PDF)to build, to construct, to invent, to manufacture
just, simply; to go to; to approach, near