中文圣经
← Từ vựng
遂
suì
làm cho mãnthành côngrồitiếp theo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遂

to fail; to follow, to comply with

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丷豕Chữ khó đọc · suì

Xuất hiện trong 10 câu