中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
遂
suì
+ Thêm vào bộ của tôi
làm cho mãn
thành công
rồi
tiếp theo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
遂
to fail; to follow, to comply with
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶⿱丷豕
Chữ khó đọc · suì
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 41:14
II LỊCH SỬ 20:36
II LỊCH SỬ 34:15
NÊ-HÊ-MI 13:9
THI THIÊN 27:12
THI THIÊN 35:25
THI THIÊN 41:2
THI THIÊN 140:8
ĐA-NIÊN 2:16
GIÔ-NA 1:15