← Từ vựng
遂
suì
làm cho mãn; thành công; rồi; tiếp theo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遂
to fail; to follow, to comply with
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丷豕
làm cho mãn; thành công; rồi; tiếp theo
📄 Trang luyện viết (PDF)to fail; to follow, to comply with