中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
邑
yì
+ Thêm vào bộ của tôi
thành
thôn
thành thị
làng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
邑
area, district, city, state
bộ thủ
邑
thành phần
⿱口巴
Chữ khó đọc · yì
Xuất hiện trong 13 câu
GIÔ-SUÊ 10:37
QUAN ÁN 9:30
I CÁC VUA 22:26
II CÁC VUA 3:19
II CÁC VUA 10:5
II CÁC VUA 23:8
II LỊCH SỬ 18:25
II LỊCH SỬ 34:8
Ê-SAI 1:26
Ê-SAI 14:21
Ê-SAI 22:2
Ê-SAI 64:10
HA-BA-CÚC 2:12