中文圣经
Từ vựng
zuì jiǔ

say rượu; say lẫm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

intoxicated, drunk; addicted

bộ thủ thành phần ⿰酉卒

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 13 câu