← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
重大
zhòng dà
HSK 3
lớn laoquan trọngtiêu trọng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
heavy, weighty; to double, to repeat
big, great, vast, high, deep