中文圣经
← Từ vựng
重大
zhòng dà
HSK 3
lớn laoquan trọngtiêu trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 11 câu