中文圣经
← Từ vựng
钹
bó
chĩamâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

钹

cymbals

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅犮Chữ khó đọc · bó

Xuất hiện trong 15 câu