中文圣经
Từ vựng
tiě qì

đồ sắt; dụng cụ sắt; kim loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

iron; strong, solid, firm

bộ thủ thành phần ⿰钅失

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 11 câu