中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
银
钱
yín qián
+ Thêm vào bộ của tôi
tiền bạc
tiền
xu bạc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
银
silver; cash, money, wealth
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅艮
钱
money, currency, coins
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅戋
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 22:7
QUAN ÁN 5:19
NÊ-HÊ-MI 5:10
NÊ-HÊ-MI 5:11
GIÁO HUẤN 7:12
Ê-SAI 55:1
MI-CA 3:11
MA-THI-Ơ 21:12
MA-THI-Ơ 22:19
MA-THI-Ơ 25:27
MA-THI-Ơ 27:5
MA-THI-Ơ 27:6
MA-THI-Ơ 27:7
MA-THI-Ơ 28:12
MA-THI-Ơ 28:15
MÁC 11:15
MÁC 12:15
LU-CA 20:24
GIĂNG 2:14
GIĂNG 2:15
CÔNG VỤ 24:26