中文圣经
Từ vựng
yín qián

tiền bạc; tiền; xu bạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

silver; cash, money, wealth

bộ thủ thành phần ⿰钅艮

money, currency, coins

bộ thủ thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 21 câu