← Từ vựng
银钱
yín qián
tiền bạc; tiền; xu bạc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
银
silver; cash, money, wealth
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮
钱
money, currency, coins
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋
tiền bạc; tiền; xu bạc
📄 Trang luyện viết (PDF)silver; cash, money, wealth
money, currency, coins