← Từ vựng
铸造
zhù zào
HSK 7
đúc; rèn; nấu chảy; nồi đúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
铸
to melt, to cast; to mint, to coin
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅寿
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
đúc; rèn; nấu chảy; nồi đúc
📄 Trang luyện viết (PDF)to melt, to cast; to mint, to coin
to build, to construct, to invent, to manufacture