中文圣经
Từ vựng
zhù zào
HSK 7

đúc; rèn; nấu chảy; nồi đúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to melt, to cast; to mint, to coin

bộ thủ thành phần ⿰钅寿

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 18 câu