中文圣经
← Từ vựng
锤
chuí
búađánhtrọng lượngđập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锤

hammer

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅垂Chữ khó đọc · chuí

Xuất hiện trong 21 câu