中文圣经
← Từ vựng
门框
mén kuàng
khung cửaviền cửabề mặt cửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
框

door; frame

bộ thủ 木thành phần ⿰木匡Chữ khó đọc · kuàng

Xuất hiện trong 16 câu