中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
门
框
mén kuàng
+ Thêm vào bộ của tôi
khung cửa
viền cửa
bề mặt cửa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ
门
thành phần
⿰⿱丶丨?
框
door; frame
bộ thủ
木
thành phần
⿰木匡
Chữ khó đọc · kuàng
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 12:7
XUẤT AI-CẬP 12:22
XUẤT AI-CẬP 12:23
XUẤT AI-CẬP 21:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:20
QUAN ÁN 16:3
I SA-MU-ÊN 1:9
I CÁC VUA 6:31
I CÁC VUA 6:33
I CÁC VUA 7:5
CHÂM NGÔN 8:34
Ê-SAI 57:8
Ê-XÊ-CHIÊN 43:8
Ê-XÊ-CHIÊN 45:19
Ê-XÊ-CHIÊN 46:2