中文圣经
Từ vựng
jiàng fú

ban phúc; phúc lành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ thành phần ⿰阝夅

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 10 câu