← Từ vựng
除净
chú jìng
làm sạch; loại bỏ hoàn toàn; xóa sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
除
to eliminate, to remove, to wipe out
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
làm sạch; loại bỏ hoàn toàn; xóa sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)to eliminate, to remove, to wipe out
clean, pure; to cleanse