中文圣经
← Từ vựng
除净
chú jìng
làm sạchloại bỏ hoàn toànxóa sạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

除

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余
净

clean, pure; to cleanse

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争

Xuất hiện trong 10 câu