← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
随时
suí shí
HSK 2
bất cứ khi nàolúc nào cũng đượcbất kỳ lúc nào
Hỏi về từ này
Chữ Hán
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
to follow, to listen to, to submit to
time, season; period, era, age