中文圣经
← Từ vựng
随时
suí shí
HSK 2
bất cứ khi nàolúc nào cũng đượcbất kỳ lúc nào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 14 câu