← Từ vựng
青
qīng
HSK 5
xanh; xanh dương; đen; thanh niên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
青
nature's color; blue, green, black; young
bộ thủ 青thành phần ⿱龶月
xanh; xanh dương; đen; thanh niên
📄 Trang luyện viết (PDF)nature's color; blue, green, black; young