中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
青
qīng
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
xanh
xanh dương
đen
thanh niên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
青
nature's color; blue, green, black; young
bộ thủ
青
thành phần
⿱龶月
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 10:15
QUAN ÁN 16:7
QUAN ÁN 16:8
GIÓP 6:6
GIÓP 8:12
GIÓP 8:16
THI THIÊN 52:8
THI THIÊN 58:9
THI THIÊN 92:14
CHÂM NGÔN 11:28
GIÊ-RÊ-MI 11:16
GIÊ-RÊ-MI 30:6
Ê-XÊ-CHIÊN 17:24
Ê-XÊ-CHIÊN 20:47
A-MỐT 7:2
KHẢI THỊ 9:4