中文圣经
← Từ vựng
青
qīng
HSK 5
xanhxanh dươngđenthanh niên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

青

nature's color; blue, green, black; young

bộ thủ 青thành phần ⿱龶月

Xuất hiện trong 16 câu