← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
青草
qīng cǎo
CỏCây cỏThảo mộc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
青
nature's color; blue, green, black; young
bộ thủ 青thành phần ⿱龶月
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
nature's color; blue, green, black; young
grass, herbs; straw, thatch