中文圣经
Từ vựng
qīng cǎo

Cỏ; Cây cỏ; Thảo mộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nature's color; blue, green, black; young

bộ thủ thành phần ⿱龶月

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ thành phần ⿱艹早

Xuất hiện trong 15 câu