中文圣经
Từ vựng
lǐng dào

nhận được; lĩnh; lấy; tiếp nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neck, collar; lead, guide

bộ thủ thành phần ⿰令页

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 14 câu