← Từ vựng
领到
lǐng dào
nhận được; lĩnh; lấy; tiếp nhận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
nhận được; lĩnh; lấy; tiếp nhận
📄 Trang luyện viết (PDF)neck, collar; lead, guide
to go to, to arrive