中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
领
到
lǐng dào
+ Thêm vào bộ của tôi
nhận được
lĩnh
lấy
tiếp nhận
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ
页
thành phần
⿰令页
到
to go to, to arrive
bộ thủ
刂
thành phần
⿰至刂
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 43:16
SÁNG THẾ 43:18
DÂN SỐ 14:3
DÂN SỐ 16:14
DÂN SỐ 20:4
DÂN SỐ 32:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:36
GIÔ-SUÊ 10:22
GIÔ-SUÊ 10:23
GIÊ-RÊ-MI 35:4
ĐA-NIÊN 2:25
ĐA-NIÊN 5:13
ĐA-NIÊN 5:15
ĐA-NIÊN 7:13