← Từ vựng
风声
fēng shēng
tiếng gió; tin tức; tin đồn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
tiếng gió; tin tức; tin đồn
📄 Trang luyện viết (PDF)wind; air; customs, manners; news
sound, noise; voice, tone, music