中文圣经
← Từ vựng
风声
fēng shēng
tiếng giótin tứctin đồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

风

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
声

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ 士thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 19 câu