中文圣经
← Từ vựng
骂
mà
HSK 5
chửimắngnguyền rủa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

骂

to accuse, to blame, to curse, to scold

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口马

Xuất hiện trong 14 câu