中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
骂
mà
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
chửi
mắng
nguyền rủa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
骂
to accuse, to blame, to curse, to scold
bộ thủ
口
thành phần
⿱⿰口口马
Xuất hiện trong 14 câu
I SA-MU-ÊN 17:10
I SA-MU-ÊN 17:25
I SA-MU-ÊN 17:26
I SA-MU-ÊN 17:36
II SA-MU-ÊN 21:21
II SA-MU-ÊN 23:9
I LỊCH SỬ 20:7
CHÂM NGÔN 9:7
CHÂM NGÔN 25:10
MA-THI-Ơ 5:22
MA-THI-Ơ 10:25
GIĂNG 9:28
I PHIA-RƠ 2:23
I PHIA-RƠ 4:14