← Từ vựng
高兴
gāo xīng
HSK 1
vui; vui vẻ; sẵn sàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
兴
to thrive, to prosper, to flourish
bộ thủ 八thành phần ⿳⺍一八
vui; vui vẻ; sẵn sàng
📄 Trang luyện viết (PDF)tall, lofty; high, elevated
to thrive, to prosper, to flourish