中文圣经
Từ vựng
gāo xīng
HSK 1

vui; vui vẻ; sẵn sàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ thành phần ⿳⺍一八

Xuất hiện trong 11 câu