中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
黑
门
hēi mén
+ Thêm vào bộ của tôi
Hermon
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
黑
black; dark; evil, sinister
bộ thủ
黑
thành phần
⿱?灬
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ
门
thành phần
⿰⿱丶丨?
Xuất hiện trong 14 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:48
GIÔ-SUÊ 11:3
GIÔ-SUÊ 11:17
GIÔ-SUÊ 12:1
GIÔ-SUÊ 12:5
GIÔ-SUÊ 13:5
GIÔ-SUÊ 13:11
I LỊCH SỬ 5:23
THI THIÊN 42:6
THI THIÊN 89:12
THI THIÊN 133:3
TÌNH CA 4:8