中文圣经

I LỊCH SỬ 11:31

—
31

便雅悯族基比亚人利拜的儿子以太,比拉顿人比拿雅,

biàn yǎ mǐn zú jī bǐ yà rén lì bài de ér zi yǐ tài , bǐ lā dùn rén bǐ ná yǎ ,

Y-tai, con trai Ri-bai ở Ghi-bê-a, thành của con cháu Bên-gia-min; Bê-na-gia ở Phi-ra-thôn;

Các từ trong câu này