中文圣经
← Từ vựng
基比亚
jī bǐ yà
Gibeah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 45 câu