← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基比亚
jī bǐ yà
Gibeah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 45 câu
GIÔ-SUÊ 15:57GIÔ-SUÊ 18:28QUAN ÁN 19:12QUAN ÁN 19:13QUAN ÁN 19:14QUAN ÁN 19:15QUAN ÁN 19:16QUAN ÁN 20:4QUAN ÁN 20:5QUAN ÁN 20:9QUAN ÁN 20:10QUAN ÁN 20:13QUAN ÁN 20:14QUAN ÁN 20:15QUAN ÁN 20:19QUAN ÁN 20:20QUAN ÁN 20:21QUAN ÁN 20:25QUAN ÁN 20:29QUAN ÁN 20:30QUAN ÁN 20:31QUAN ÁN 20:34QUAN ÁN 20:36QUAN ÁN 20:37QUAN ÁN 20:43I SA-MU-ÊN 10:26I SA-MU-ÊN 11:4I SA-MU-ÊN 13:2I SA-MU-ÊN 13:15I SA-MU-ÊN 14:2I SA-MU-ÊN 14:16I SA-MU-ÊN 15:34I SA-MU-ÊN 22:6I SA-MU-ÊN 23:19I SA-MU-ÊN 26:1II SA-MU-ÊN 21:6II SA-MU-ÊN 23:29I LỊCH SỬ 2:49I LỊCH SỬ 11:31I LỊCH SỬ 12:3II LỊCH SỬ 13:2Ê-SAI 10:29Ô-SÊ 5:8Ô-SÊ 9:9Ô-SÊ 10:9