中文圣经
← Từ vựng
族
zú
HSK 6
dân tộctộchọ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 234 câu

…và 174 câu nữa