← Từ vựng
族
zú
HSK 6
dân tộc; tộc; họ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
Xuất hiện trong 257 câu
SÁNG THẾ 10:18SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 23:11SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:38SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 24:41SÁNG THẾ 25:3SÁNG THẾ 25:16SÁNG THẾ 25:23SÁNG THẾ 28:3SÁNG THẾ 28:14SÁNG THẾ 32:9SÁNG THẾ 48:19XUẤT AI-CẬP 2:13DÂN SỐ 2:2DÂN SỐ 3:21DÂN SỐ 3:23DÂN SỐ 3:27DÂN SỐ 3:29DÂN SỐ 3:33DÂN SỐ 4:24DÂN SỐ 4:28DÂN SỐ 4:33DÂN SỐ 4:37DÂN SỐ 4:41DÂN SỐ 4:42DÂN SỐ 4:45DÂN SỐ 7:2DÂN SỐ 10:30DÂN SỐ 13:28DÂN SỐ 17:8DÂN SỐ 18:1DÂN SỐ 24:14DÂN SỐ 26:5DÂN SỐ 26:6DÂN SỐ 26:7DÂN SỐ 26:12DÂN SỐ 26:13DÂN SỐ 26:14DÂN SỐ 26:15DÂN SỐ 26:16DÂN SỐ 26:17DÂN SỐ 26:18DÂN SỐ 26:20DÂN SỐ 26:21DÂN SỐ 26:22DÂN SỐ 26:23DÂN SỐ 26:24DÂN SỐ 26:25DÂN SỐ 26:26DÂN SỐ 26:27DÂN SỐ 26:29DÂN SỐ 26:30DÂN SỐ 26:31DÂN SỐ 26:32DÂN SỐ 26:34DÂN SỐ 26:35
…và 197 câu nữa