中文圣经
Từ vựng
HSK 6

dân tộc; tộc; họ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 257 câu

…và 197 câu nữa