中文圣经
← Từ vựng
比拿雅
bǐ ná yǎ
Benaiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 40 câu