← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比拿雅
bǐ ná yǎ
Benaiah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
雅
elegant, graceful, refined
Xuất hiện trong 40 câu
II SA-MU-ÊN 8:18II SA-MU-ÊN 20:23II SA-MU-ÊN 23:20II SA-MU-ÊN 23:22II SA-MU-ÊN 23:30I CÁC VUA 1:8I CÁC VUA 1:10I CÁC VUA 1:26I CÁC VUA 1:32I CÁC VUA 1:36I CÁC VUA 1:38I CÁC VUA 1:44I CÁC VUA 2:25I CÁC VUA 2:29I CÁC VUA 2:30I CÁC VUA 2:34I CÁC VUA 2:35I CÁC VUA 2:46I CÁC VUA 4:4I LỊCH SỬ 4:36I LỊCH SỬ 11:22I LỊCH SỬ 11:24I LỊCH SỬ 11:31I LỊCH SỬ 15:18I LỊCH SỬ 15:20I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 16:6I LỊCH SỬ 18:17I LỊCH SỬ 27:5I LỊCH SỬ 27:6I LỊCH SỬ 27:14I LỊCH SỬ 27:34II LỊCH SỬ 20:14II LỊCH SỬ 31:13E-XƠ-RA 10:25E-XƠ-RA 10:30E-XƠ-RA 10:35E-XƠ-RA 10:43Ê-XÊ-CHIÊN 11:1Ê-XÊ-CHIÊN 11:13