中文圣经

Sự sáng tạo

Sự sáng tạo — 12 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
tiānNgàyTrờiThiên đường1
ĐấtMặt đấtNơi chốn1
guāngÁnh sángTia sángSáng3
shuǐNướcSôngBơi1
NgàyMặt trờiNhật1
yuèthángmặt trăng1
xīngSaoVật thể trờiVệ tinh
hǎiBiểnĐại dươngRất nhiều2
shùcâytrồnglập1
niǎochim2
Cá và thủy sảnLoại cá2
rénngườicon người1

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com