中文圣经
Từ vựng
HSK 1

Ngày; Mặt trời; Nhật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 717 câu

…và 657 câu nữa