中文圣经
← Từ vựng
日
rì
HSK 1
NgàyMặt trờiNhật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 716 câu

…và 656 câu nữa