← Từ vựng
日
rì
HSK 1
Ngày; Mặt trời; Nhật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
Xuất hiện trong 717 câu
SÁNG THẾ 1:5SÁNG THẾ 1:8SÁNG THẾ 1:13SÁNG THẾ 1:19SÁNG THẾ 1:23SÁNG THẾ 1:31SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 7:11SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 8:4SÁNG THẾ 8:5SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 8:14SÁNG THẾ 15:18SÁNG THẾ 17:12SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:26SÁNG THẾ 21:4SÁNG THẾ 21:34SÁNG THẾ 22:4SÁNG THẾ 25:7SÁNG THẾ 26:18SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 29:27SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 31:22SÁNG THẾ 31:23SÁNG THẾ 37:34SÁNG THẾ 47:8SÁNG THẾ 47:9SÁNG THẾ 47:28XUẤT AI-CẬP 2:16XUẤT AI-CẬP 3:1XUẤT AI-CẬP 8:22XUẤT AI-CẬP 10:28XUẤT AI-CẬP 12:3XUẤT AI-CẬP 12:6XUẤT AI-CẬP 12:14XUẤT AI-CẬP 12:15XUẤT AI-CẬP 12:16XUẤT AI-CẬP 12:17XUẤT AI-CẬP 12:18XUẤT AI-CẬP 12:19XUẤT AI-CẬP 12:51XUẤT AI-CẬP 13:3XUẤT AI-CẬP 13:4XUẤT AI-CẬP 13:6XUẤT AI-CẬP 13:7XUẤT AI-CẬP 13:8XUẤT AI-CẬP 16:1XUẤT AI-CẬP 20:8XUẤT AI-CẬP 20:9XUẤT AI-CẬP 20:10XUẤT AI-CẬP 20:11XUẤT AI-CẬP 23:12XUẤT AI-CẬP 23:26XUẤT AI-CẬP 31:14
…và 657 câu nữa