中文圣经
Từ vựng
xīng

Sao; Vật thể trời; Vệ tinh; Lượng nhỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

star, planet; a point of light

bộ thủ thành phần ⿱日生

Xuất hiện trong 39 câu