← Từ vựng
星
xīng
Sao; Vật thể trời; Vệ tinh; Lượng nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
星
star, planet; a point of light
bộ thủ 日thành phần ⿱日生
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 22:17SÁNG THẾ 26:4SÁNG THẾ 37:9XUẤT AI-CẬP 32:13DÂN SỐ 24:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:62I LỊCH SỬ 27:23NÊ-HÊ-MI 9:23GIÓP 9:7GIÓP 9:9GIÓP 38:31GIÓP 38:32Ê-SAI 14:12Ê-SAI 14:13GIÊ-RÊ-MI 8:2Ê-XÊ-CHIÊN 32:7ĐA-NIÊN 12:3A-MỐT 5:8A-MỐT 5:26NA-HÂM 3:16MA-THI-Ơ 2:2MA-THI-Ơ 2:7MA-THI-Ơ 2:9MA-THI-Ơ 2:10MA-THI-Ơ 24:29MÁC 13:25CÔNG VỤ 7:43I CÔ-RINH 15:41HÊ-BƠ-RƠ 11:12GIU-ĐE 1:13KHẢI THỊ 8:10KHẢI THỊ 8:12KHẢI THỊ 9:1KHẢI THỊ 12:1