中文圣经
← Từ vựng
海
hǎi
HSK 2
BiểnĐại dươngRất nhiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 209 câu

…và 149 câu nữa