← Từ vựng
海
hǎi
HSK 2
Biển; Đại dương; Rất nhiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
Xuất hiện trong 210 câu
SÁNG THẾ 1:10SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 14:3SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 24:62SÁNG THẾ 25:11XUẤT AI-CẬP 13:18XUẤT AI-CẬP 14:2XUẤT AI-CẬP 14:16XUẤT AI-CẬP 14:21XUẤT AI-CẬP 14:23XUẤT AI-CẬP 14:26XUẤT AI-CẬP 14:27XUẤT AI-CẬP 14:29XUẤT AI-CẬP 15:1XUẤT AI-CẬP 15:4XUẤT AI-CẬP 15:8XUẤT AI-CẬP 15:10XUẤT AI-CẬP 15:19XUẤT AI-CẬP 15:21XUẤT AI-CẬP 20:11XUẤT AI-CẬP 23:31DÂN SỐ 11:22DÂN SỐ 33:8DÂN SỐ 34:5DÂN SỐ 34:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:13GIÔ-SUÊ 3:16GIÔ-SUÊ 5:1GIÔ-SUÊ 12:3GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 15:2GIÔ-SUÊ 15:4GIÔ-SUÊ 15:5GIÔ-SUÊ 15:11GIÔ-SUÊ 15:46GIÔ-SUÊ 16:3GIÔ-SUÊ 16:8GIÔ-SUÊ 17:9GIÔ-SUÊ 17:10GIÔ-SUÊ 18:19GIÔ-SUÊ 19:29I CÁC VUA 7:23I CÁC VUA 7:24I CÁC VUA 7:25I CÁC VUA 7:26I CÁC VUA 7:39I CÁC VUA 7:44I CÁC VUA 9:27I CÁC VUA 18:43II CÁC VUA 14:25II CÁC VUA 16:17II CÁC VUA 25:13II CÁC VUA 25:16I LỊCH SỬ 4:36I LỊCH SỬ 16:32I LỊCH SỬ 18:8II LỊCH SỬ 4:2
…và 150 câu nữa