中文圣经
Từ vựng
hǎi
HSK 2

Biển; Đại dương; Rất nhiều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 210 câu

…và 150 câu nữa