中文圣经
← Từ vựng
树
shù
HSK 1
câytrồnglập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 182 câu

…và 122 câu nữa