中文圣经
Từ vựng
shù
HSK 1

cây; trồng; lập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 181 câu

…và 121 câu nữa