中文圣经
← Từ vựng
天
tiān
HSK 1
NgàyTrờiThiên đường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 454 câu

…và 394 câu nữa