中文圣经
Từ vựng
tiān
HSK 1

Ngày; Trời; Thiên đường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 450 câu

…và 390 câu nữa