中文圣经
← Từ vựng
月
yuè
HSK 1
thángmặt trăng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 90 câu

…và 30 câu nữa