中文圣经
Từ vựng
yuè
HSK 1

tháng; mặt trăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 98 câu

…và 38 câu nữa