中文圣经
Từ vựng
shuǐ
HSK 1

Nước; Sông; Bơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 480 câu

…và 420 câu nữa