中文圣经
← Từ vựng
水
shuǐ
HSK 1
NướcSôngBơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 491 câu

…và 431 câu nữa