中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
低
dī
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
thấp
dưới
hạ xuống
cúi xuống
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻氐
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 10:13
SÁNG THẾ 49:15
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:43
GIÔ-SUÊ 15:41
I LỊCH SỬ 1:6
I LỊCH SỬ 1:11
I LỊCH SỬ 4:23
II LỊCH SỬ 28:18
GIÁO HUẤN 10:6
Ê-SAI 29:4
LA-MÃ 8:39
III GIĂNG 1:12