← Từ vựng
低
dī
HSK 2
thấp; dưới; hạ xuống; cúi xuống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
Xuất hiện trong 61 câu
SÁNG THẾ 10:13SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 20:1SÁNG THẾ 49:15DÂN SỐ 13:26DÂN SỐ 20:1DÂN SỐ 20:14DÂN SỐ 20:16DÂN SỐ 20:22DÂN SỐ 27:14DÂN SỐ 32:8DÂN SỐ 33:36DÂN SỐ 33:37DÂN SỐ 33:46DÂN SỐ 33:47DÂN SỐ 34:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:51GIÔ-SUÊ 10:41GIÔ-SUÊ 12:22GIÔ-SUÊ 14:6GIÔ-SUÊ 14:7GIÔ-SUÊ 15:3GIÔ-SUÊ 15:23GIÔ-SUÊ 15:41GIÔ-SUÊ 19:37GIÔ-SUÊ 20:7GIÔ-SUÊ 21:32QUAN ÁN 4:6QUAN ÁN 4:9QUAN ÁN 4:10QUAN ÁN 4:11QUAN ÁN 11:16QUAN ÁN 11:17II CÁC VUA 15:29I LỊCH SỬ 1:6I LỊCH SỬ 1:11I LỊCH SỬ 4:23I LỊCH SỬ 6:72I LỊCH SỬ 6:76II LỊCH SỬ 28:18THI THIÊN 29:8GIÁO HUẤN 10:6Ê-SAI 29:4GIÊ-RÊ-MI 48:22Ê-XÊ-CHIÊN 47:19Ê-XÊ-CHIÊN 48:28MA-THI-Ơ 4:25MÁC 5:20MÁC 7:31GIĂNG 11:16GIĂNG 20:24GIĂNG 21:2LA-MÃ 8:39
…và 1 câu nữa