中文圣经
Từ vựng
HSK 2

thấp; dưới; hạ xuống; cúi xuống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ thành phần ⿰亻氐

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa