中文圣经
← Từ vựng
低
dī
HSK 2
thấpdướihạ xuốngcúi xuống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

低

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐

Xuất hiện trong 12 câu