中文圣经
← Từ vựng
波
bō
sónggợn sóngbãonước trũng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa