← Từ vựng
波
bō
sóng; gợn sóng; bão; nước trũng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
波
waves, ripples, breakers; undulations
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
Xuất hiện trong 223 câu
SÁNG THẾ 35:8SÁNG THẾ 36:38SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 41:45SÁNG THẾ 41:50SÁNG THẾ 46:20DÂN SỐ 32:3DÂN SỐ 32:38DÂN SỐ 33:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:1GIÔ-SUÊ 15:6GIÔ-SUÊ 18:17QUAN ÁN 2:1QUAN ÁN 2:5QUAN ÁN 4:4QUAN ÁN 4:5QUAN ÁN 4:9QUAN ÁN 4:10QUAN ÁN 4:14QUAN ÁN 5:1QUAN ÁN 5:7QUAN ÁN 5:12QUAN ÁN 5:15QUAN ÁN 21:19I SA-MU-ÊN 28:4I SA-MU-ÊN 31:1I SA-MU-ÊN 31:8II SA-MU-ÊN 1:6II SA-MU-ÊN 1:21II SA-MU-ÊN 2:8II SA-MU-ÊN 2:10II SA-MU-ÊN 2:12II SA-MU-ÊN 2:15II SA-MU-ÊN 3:7II SA-MU-ÊN 3:8II SA-MU-ÊN 3:11II SA-MU-ÊN 3:14II SA-MU-ÊN 3:15II SA-MU-ÊN 4:1II SA-MU-ÊN 4:2II SA-MU-ÊN 4:4II SA-MU-ÊN 4:5II SA-MU-ÊN 4:6II SA-MU-ÊN 4:7II SA-MU-ÊN 4:8II SA-MU-ÊN 4:12II SA-MU-ÊN 9:6II SA-MU-ÊN 9:8II SA-MU-ÊN 9:10II SA-MU-ÊN 9:11II SA-MU-ÊN 9:12II SA-MU-ÊN 9:13II SA-MU-ÊN 16:1II SA-MU-ÊN 16:4II SA-MU-ÊN 19:24II SA-MU-ÊN 19:25II SA-MU-ÊN 19:30II SA-MU-ÊN 21:7II SA-MU-ÊN 21:8
…và 163 câu nữa