中文圣经
Từ vựng

sóng; gợn sóng; bão; nước trũng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ thành phần ⿰氵皮

Xuất hiện trong 223 câu

…và 163 câu nữa