← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
珥
ěr
bông taihoa tai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
珥
pearl or jade earring; to insert, to stick
Xuất hiện trong 124 câu
SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 36:32SÁNG THẾ 38:3SÁNG THẾ 38:6SÁNG THẾ 38:7SÁNG THẾ 46:12XUẤT AI-CẬP 16:16XUẤT AI-CẬP 16:18XUẤT AI-CẬP 16:22XUẤT AI-CẬP 16:32XUẤT AI-CẬP 16:33XUẤT AI-CẬP 16:36XUẤT AI-CẬP 17:10XUẤT AI-CẬP 17:12XUẤT AI-CẬP 24:14XUẤT AI-CẬP 31:2XUẤT AI-CẬP 35:30XUẤT AI-CẬP 38:22LÊ-VI 27:16DÂN SỐ 1:5DÂN SỐ 1:14DÂN SỐ 2:10DÂN SỐ 2:14DÂN SỐ 7:30DÂN SỐ 7:35DÂN SỐ 7:42DÂN SỐ 7:47DÂN SỐ 10:18DÂN SỐ 10:20DÂN SỐ 11:32DÂN SỐ 21:15DÂN SỐ 21:16DÂN SỐ 21:28DÂN SỐ 22:5DÂN SỐ 24:3DÂN SỐ 24:15DÂN SỐ 25:15DÂN SỐ 26:19DÂN SỐ 31:8DÂN SỐ 33:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:4GIÔ-SUÊ 10:13GIÔ-SUÊ 13:21GIÔ-SUÊ 13:22GIÔ-SUÊ 15:3GIÔ-SUÊ 15:54GIÔ-SUÊ 19:8GIÔ-SUÊ 19:41GIÔ-SUÊ 21:32GIÔ-SUÊ 21:34GIÔ-SUÊ 24:9QUAN ÁN 9:21I SA-MU-ÊN 14:50I SA-MU-ÊN 14:51I SA-MU-ÊN 26:5
…và 64 câu nữa