中文圣经
← Từ vựng
珥
ěr
bông taihoa tai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 124 câu

…và 64 câu nữa