中文圣经
Từ vựng
ěr

bông tai; hoa tai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ thành phần ⿰王耳

Xuất hiện trong 370 câu

…và 310 câu nữa