中文圣经

CHÂM NGÔN 11:13

—
13

往来传舌的,泄漏密事; 心中诚实的,遮隐事情。

wǎng lái chuán shé de , xiè lòu mì shì ; xīn zhōng chéng shí de , zhē yǐn shì qíng 。

Kẻ đi thèo lẻo tỏ ra điều kín đáo; Còn ai có lòng trung tín giữ kín công việc.

Các từ trong câu này