中文圣经
← Từ vựng
诚实
chéng shí
HSK 4
thành thậttrung thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诚

honest, sincere, true; actually, really

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 138 câu

…và 78 câu nữa