中文圣经
Từ vựng
HSK 4

dày đặc; gần gũi; thân thiện; bí mật; nhắn tin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 78 câu

…và 18 câu nữa