← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
密
mì
HSK 4
dày đặcgần gũithân thiệnbí mậtnhắn tin
Hỏi về từ này
Chữ Hán
密
secret, confidential; intimate, close; dense, thick
bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 14:7LÊ-VI 24:11GIÔ-SUÊ 15:61GIÔ-SUÊ 16:6GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 19:38II SA-MU-ÊN 18:9II CÁC VUA 21:19I LỊCH SỬ 2:53I LỊCH SỬ 3:19I LỊCH SỬ 9:12I LỊCH SỬ 23:9I LỊCH SỬ 23:18I LỊCH SỬ 26:25I LỊCH SỬ 26:26I LỊCH SỬ 26:28I LỊCH SỬ 27:4II LỊCH SỬ 11:20E-XƠ-RA 8:10GIÓP 9:9GIÓP 15:8CHÂM NGÔN 11:13CHÂM NGÔN 20:19CHÂM NGÔN 25:9TÌNH CA 5:11TÌNH CA 6:13Ê-SAI 30:27Ê-XÊ-CHIÊN 31:3