中文圣经
← Từ vựng
密
mì
HSK 4
dày đặcgần gũithân thiệnbí mậtnhắn tin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 28 câu