中文圣经
← Từ vựng
遮
zhē
HSK 7
chegiấuche phủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遮

to cover, to protect, to shield

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶庶Chữ khó đọc · zhē

Xuất hiện trong 27 câu