← Từ vựng
遮
zhē
HSK 7
che; giấu; che phủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遮
to cover, to protect, to shield
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶庶
Xuất hiện trong 27 câu
XUẤT AI-CẬP 8:6XUẤT AI-CẬP 10:5XUẤT AI-CẬP 10:15XUẤT AI-CẬP 16:13DÂN SỐ 22:5DÂN SỐ 22:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:8GIÓP 3:23GIÓP 36:30GIÓP 36:32THI THIÊN 80:10THI THIÊN 109:19THI THIÊN 109:29THI THIÊN 147:8CHÂM NGÔN 11:13Ê-SAI 1:15Ê-SAI 6:1Ê-SAI 6:2Ê-SAI 28:20Ê-SAI 58:7Ê-SAI 60:6Ê-XÊ-CHIÊN 1:11Ê-XÊ-CHIÊN 1:23Ê-XÊ-CHIÊN 22:26Ô-SÊ 2:9Ê-PHÊ-SÔ 6:14I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:8