中文圣经
Từ vựng
wǎng lái
HSK 6

giao dịch; liên lạc; qua lại; lưu thông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 17 câu