← Từ vựng
心中
xīn zhōng
HSK 2
trong lòng; trong tâm; tâm trí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 133 câu
SÁNG THẾ 6:6SÁNG THẾ 20:6XUẤT AI-CẬP 28:3LÊ-VI 26:43DÂN SỐ 21:4DÂN SỐ 27:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:65PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:28QUAN ÁN 10:16QUAN ÁN 16:17QUAN ÁN 16:18I SA-MU-ÊN 1:13I SA-MU-ÊN 2:33I SA-MU-ÊN 24:5I SA-MU-ÊN 28:5II SA-MU-ÊN 24:10I CÁC VUA 8:66I LỊCH SỬ 16:10I LỊCH SỬ 29:3II LỊCH SỬ 7:10II LỊCH SỬ 7:11II LỊCH SỬ 29:10E-XƠ-RA 9:5NÊ-HÊ-MI 2:2NÊ-HÊ-MI 9:25Ê-XƠ-TÊ 1:10Ê-XƠ-TÊ 5:9GIÓP 1:5GIÓP 3:20GIÓP 6:13GIÓP 9:27GIÓP 14:22GIÓP 20:2GIÓP 27:2GIÓP 29:13GIÓP 33:3GIÓP 36:13GIÓP 37:24THI THIÊN 7:8THI THIÊN 28:7THI THIÊN 31:7THI THIÊN 33:11THI THIÊN 55:15THI THIÊN 58:2THI THIÊN 76:5THI THIÊN 78:18THI THIÊN 78:72THI THIÊN 84:5THI THIÊN 105:3THI THIÊN 119:111THI THIÊN 140:2CHÂM NGÔN 4:21CHÂM NGÔN 5:12CHÂM NGÔN 6:14CHÂM NGÔN 6:25CHÂM NGÔN 10:8
…và 73 câu nữa