中文圣经
Từ vựng
xīn zhōng
HSK 2

trong lòng; trong tâm; tâm trí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 133 câu

…và 73 câu nữa