中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
情
qíng
HSK 7
tình cảm; tình huống
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄青
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 29:13
SÁNG THẾ 39:7
SÁNG THẾ 43:30
QUAN ÁN 20:3
I SA-MU-ÊN 25:17
GIÓP 7:11
GIÓP 9:27
GIÓP 10:1
GIÓP 29:4
THI THIÊN 112:5
CHÂM NGÔN 11:13
CHÂM NGÔN 18:17
LU-CA 11:8
CÔNG VỤ 12:20
CÔNG VỤ 25:3
GA-LA-TI 5:24
CÔ-LÔ-SE 3:5
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:5