中文圣经
← Từ vựng
情
qíng
HSK 7
tình cảmtình huống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

情

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 18 câu