THI THIÊN 108:8
đã biết 0/11
8
基列是我的; 玛拿西是我的; 以法莲是护卫我头的; 犹大是我的杖;
jī liè shì wǒ de ; mǎ ná xī shì wǒ de ; yǐ fǎ lián shì hù wèi wǒ tóu de ; yóu dà shì wǒ de zhàng ;
Ga-la-át thuộc về ta, Ma-na-se cũng vậy; Eùp-ra-im là đồn lũy của đầu ta; Giu-đa là cây phủ việt ta;